phiền hà

Học thuật
Thân thiện
phiền hà

Thủ tục này quá phiền hà và mất thời gian.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gây rắc rối, phức tạp, làm mất thời gian công sức của người khác: Hành động khiến ai đó phải bận tâm, vất vả hoặc khó chịu những việc không cần thiết hoặc quá mức cần thiết.
    • Làm phiền, quấy rầy: Làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung hoặc công việc của người khác.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất rắc rối, phức tạp, gây khó khăn: Dùng để miêu tả sự việc, thủ tục nhiều chi tiết nhỏ nhặt, mất thời gian công sức để giải quyết.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tôi không muốn phiền hà anh ấy vào giờ nghỉ trưa. (Tôi không muốn làm phiền/quấy rầy anh ấy vào giờ nghỉ trưa.)
    • Xin lỗi đã phiền hà mọi người với yêu cầu nhỏ này. (Xin lỗi đã gây rắc rối cho mọi người với yêu cầu nhỏ này.)
  • Tính từ:

    • Thủ tục xin visa rất phiền hà. (Thủ tục xin visa rất rắc rối, phức tạp.)
    • Đây một công việc phiền hà nhưng cần phải làm. (Đây một công việc gây nhiều phiền toái nhưng cần phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không nên phiền hà": Lời khuyên hoặc quy tắc ứng xử, khuyên không nên làm phiền hoặc gây rắc rối cho người khác một cách không cần thiết.
    • người lịch sự, chúng ta không nên phiền hà người khác vào đêm khuya.
  • "Chuyện phiền hà": Cụm từ chỉ chung những việc rắc rối, khó giải quyết hoặc gây ra nhiều điều khó chịu.
    • Anh ấy đang gặp phải một chuyện phiền hà trong công việc.
Biến thể từ liên quan
  • Phiền (động từ/tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự khó chịu, bực bội, lo lắng trong lòng. "Phiền hà" thường nhấn mạnh đến hành động gây ra sự phiền toái cho người khác.
    • Câu chuyện đó làm tôi rất phiền lòng. (Câu chuyện đó làm tôi rất lo lắng/bực mình.)
  • Phiền phức (tính từ): Gần nghĩa với "phiền hà" khi dùng như tính từ, chỉ sự rắc rối, phức tạp.
    • Công việc này phiền phức quá!
  • Phiền toái (danh từ/tính từ): Chỉ sự phiền hà, rắc rối gây khó chịu.
    • Tránh gây phiền toái cho hàng xóm.
Từ đồng nghĩa
  • Làm phiền (động từ): Quấy rầy, gây khó chịu.
  • Quấy rầy (động từ): Làm phiền một cách liên tục, gây khó chịu.
  • Rắc rối (tính từ/danh từ): Phức tạp, khó giải quyết.
Từ trái nghĩa
  • Tiện lợi (tính từ): Thuận tiện, dễ dàng.
  • Đơn giản (tính từ): Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
  • Nhẹ nhàng (tính từ): Không gây áp lực hay khó khăn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phiền hà chân tay": (Cách nói dân gian) Chỉ việc phải nhờ vả, làm cho người khác phải động chân động tay giúp mình, gây phiền toái.
    • Việc nhỏ thôi, đừng để tôi phải phiền hà chân tay bác.
  • "Khách khứa phiền hà": Cụm từ thường dùng trong lời xin lỗi hoặc cảm ơn khi chủ nhà cảm thấy việc tiếp đón chưa được chu đáo.
    • Nhà chật chội, khách khứa phiền hà, mong bà con thông cảm.
phiền hà

Thủ tục này quá phiền hà và mất thời gian.

  1. đgt. Gây rắc rối, phức tạp cho người khác: Giấy tờ thủ tục hết sức phiền hà Không nên làm phiềnngười ta mãi.