phiền hà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gây rắc rối, phức tạp, làm mất thời gian và công sức của người khác: Hành động khiến ai đó phải bận tâm, vất vả hoặc khó chịu vì những việc không cần thiết hoặc quá mức cần thiết.
- Làm phiền, quấy rầy: Làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung hoặc công việc của người khác.
Tính từ:
- Mang tính chất rắc rối, phức tạp, gây khó khăn: Dùng để miêu tả sự việc, thủ tục có nhiều chi tiết nhỏ nhặt, mất thời gian và công sức để giải quyết.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tôi không muốn phiền hà anh ấy vào giờ nghỉ trưa. (Tôi không muốn làm phiền/quấy rầy anh ấy vào giờ nghỉ trưa.)
- Xin lỗi vì đã phiền hà mọi người với yêu cầu nhỏ này. (Xin lỗi vì đã gây rắc rối cho mọi người với yêu cầu nhỏ này.)
Tính từ:
- Thủ tục xin visa rất phiền hà. (Thủ tục xin visa rất rắc rối, phức tạp.)
- Đây là một công việc phiền hà nhưng cần phải làm. (Đây là một công việc gây nhiều phiền toái nhưng cần phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không nên phiền hà": Lời khuyên hoặc quy tắc ứng xử, khuyên không nên làm phiền hoặc gây rắc rối cho người khác một cách không cần thiết.
- Là người lịch sự, chúng ta không nên phiền hà người khác vào đêm khuya.
- "Chuyện phiền hà": Cụm từ chỉ chung những việc rắc rối, khó giải quyết hoặc gây ra nhiều điều khó chịu.
- Anh ấy đang gặp phải một chuyện phiền hà trong công việc.
Biến thể và từ liên quan
- Phiền (động từ/tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự khó chịu, bực bội, lo lắng trong lòng. "Phiền hà" thường nhấn mạnh đến hành động gây ra sự phiền toái cho người khác.
- Câu chuyện đó làm tôi rất phiền lòng. (Câu chuyện đó làm tôi rất lo lắng/bực mình.)
- Phiền phức (tính từ): Gần nghĩa với "phiền hà" khi dùng như tính từ, chỉ sự rắc rối, phức tạp.
- Công việc này phiền phức quá!
- Phiền toái (danh từ/tính từ): Chỉ sự phiền hà, rắc rối gây khó chịu.
- Tránh gây phiền toái cho hàng xóm.
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền (động từ): Quấy rầy, gây khó chịu.
- Quấy rầy (động từ): Làm phiền một cách liên tục, gây khó chịu.
- Rắc rối (tính từ/danh từ): Phức tạp, khó giải quyết.
Từ trái nghĩa
- Tiện lợi (tính từ): Thuận tiện, dễ dàng.
- Đơn giản (tính từ): Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
- Nhẹ nhàng (tính từ): Không gây áp lực hay khó khăn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Phiền hà chân tay": (Cách nói dân gian) Chỉ việc phải nhờ vả, làm cho người khác phải động chân động tay giúp mình, gây phiền toái.
- Việc nhỏ thôi, đừng để tôi phải phiền hà chân tay bác.
- "Khách khứa phiền hà": Cụm từ thường dùng trong lời xin lỗi hoặc cảm ơn khi chủ nhà cảm thấy việc tiếp đón chưa được chu đáo.
- Nhà chật chội, khách khứa phiền hà, mong bà con thông cảm.
- đgt. Gây rắc rối, phức tạp cho người khác: Giấy tờ thủ tục hết sức phiền hà Không nên làm phiền hà người ta mãi.